Search for:
Instagram là gì

Instagram là gì? Những điều cần biết về Instagram

Bên cạnh Facebook, Instagram là mạng xã hội chia sẻ hình ảnh, video sở hữu lượng người dùng đông đảo, đặc biệt là giới trẻ. Vậy hãy cùng 927bigfm.com tìm hiểu mạng xã hội Instagram là gì, tại sao lại có sức hút như vậy trong bài viết dưới đây nhé.

I. Tìm hiểu Instagram là gì?

Instagram là gì
Instagram là mạng xã hội chia sẻ hình ảnh, video
Instagram là mạng xã hội chia sẻ hình ảnh, video miễn phí và cung cấp nhiều chế độ chỉnh sửa ảnh, video hấp dẫn theo sở thích của người dùng.
Thiết kế của Instagram được dựa trên cơ sở sự sáng tạo ra những bức ảnh, video đẹp và thu hút nhiều người xem. Bên cạnh đó, mạng xã hội này còn cung cấp tính năng chụp ảnh trực tiếp với nhiều bộ lọc khác nhau.
Hiện nay, ứng dụng này đã được tích hợp trên nhiều hệ điều hành như Android, IOS, Windows Phone.
Người dùng sẽ chia sẻ những hình ảnh, video khoảnh khắc đời thường để những người theo dõi, hoặc bạn bè yêu thích xem được những nội dung đó. Đồng thời, thông qua bình luận, tính năng thích bài viết mà bạn có thể tương tác với nhiều bạn bè khác trên mạng xã hội Instagram.

II. Những ưu điểm của Instagram

Không thua kém Facebook, số lượng người dùng Instagram ngày càng tăng, bởi vì ứng dụng này có những tính năng, ưu điểm rất riêng và nổi bật. Vậy những ưu điểm đó của Instagram là gì?

1. Chỉnh sửa hiệu ứng trong ảnh dễ dàng

Mạng xã hội Instagram có nhiều hiệu ứng chỉnh sửa hình ảnh hấp dẫn giúp người dùng tạo ra các video, hình ảnh độc đáo. Đặc biệt nhất là phải kể đến hiệu ứng Boomerang.

2. Ít thông tin rác

Instagram là mạng xã hội chuyên về hình ảnh, video nên người dùng sẽ không nhìn thấy những thông tin rác như mạng xã hội khác.

3. Ghi lại khoảnh khắc đáng nhớ nhanh chóng

Instagram giúp bạn chia sẻ những khoảnh khắc của cuộc sống dễ dàng
Mọi khoảnh khắc trong cuộc sống của bạn đều được ghi lại và ngắm nhìn trên Instagram rất dễ dàng. Đồng thời, bạn cũng có thể cài đặt chế độ riêng tư để những hình ảnh đó không bị công khai ra ngoài.

4. Xu hướng thương mại điện tử

Hiện nay, xu hướng bán hàng trực tuyến đang trở nên phổ biến thì việc sử dụng mạng xã hội để bán hàng, quảng bá sản phẩm cũng diễn ra nhiều hơn. Theo đó, bạn có thể sáng tạo hình ảnh để bán hàng trên mạng xã hội Instagram. Những hình ảnh được đăng tải trên Instagram sẽ được chăm chút về màu sắc, bố cục nên sẽ thu hút nhiều khách hàng. Vì thế mà việc bán hàng sẽ thuận tiện hơn.

5. Tương tác bằng tính năng có sẵn

Mạng xã hội Instagram sở hữu rất nhiều tính năng để người bán hàng, doanh nghiệp có thể xây dựng các nội dung tương tác với khách hàng. Họ có thể tương tác với người mua hàng bằng cách đặt câu hỏi, bình chọn…

6. Chia sẻ hình ảnh an toàn

Với mạng xã hội Instagram, bạn có thể chia sẻ hình ảnh, video với nhiều hình thức như: chia sẻ với bạn bè, chia sẻ công khai, hoặc bạn có thể sử dụng tính năng chia sẻ với duy nhất 1 người dùng. Điều này cho thấy mạng xã hội này rất tôn trọng quyền riêng tư của người dùng.

7. IGTV

Đây là nền tảng xem video dành cho người sử dụng Instagram trên điện thoại di động. IGTV cho phép người dùng xem video theo chiều dọc màn hình, mang đến sự thoải mái. Đây cũng được xem là mảnh đất rất màu mỡ để các nhà cung cung, doanh nghiệp nhắm đến khách hàng tiềm năng của mình.

III. Lý do Instagram hấp dẫn hơn Facebook

Instagram
Các bộ lọc chỉnh ảnh của Instagram rất đa dạng
Dưới đây chính là những lý do khiến Instagram thu hút người dùng, đặc biệt là giới trẻ hơn sơ với Facebook.
  • Bạn có thể dễ dàng đoán được tâm trạng của bạn bè mình thông qua bức ảnh mà bạn bè mình đăng tải trên Instagram. Đây là yếu tố khiến Instagram thu hút người dùng hơn so với Facebook.
  • Hiện nay, Instagram đã cập nhật thêm tính năng ghi hình ảnh trong vòng 15 giây. Vì thế, bạn có thể dễ dàng ghi lại video ngắn nhằm thể hiện điều gì đó hấp dẫn.
  • Cách dùng Instagram rất đơn giản, ngay cả người lớn tuổi cũng có thể sử dụng. Vậy ưu điểm này của Instagram là gì? Đó là, bạn chỉ cần bấm vào ứng dụng Instagram, sau đó chạm vào biểu tượng máy ảnh là có thể chụp ảnh và đăng tải lên dễ dàng.
  • Instagram có đến 19 hiệu ứng chỉnh sửa ảnh hấp, dẫn. Các bộ lọc đa dạng, mang đến màu sắc khác nhau cho những hình ảnh đăng tải.
  • Bên cạnh đó, Instagram cũng sở hữu nhiều Emoji. Nhờ đó mà bức hình của bạn sẽ bắt mắt, cuốn hút hơn. Trường hợp, bạn không biết nên bình luận như thế nào thì có thể dùng tính năng này để thể hiện cảm xúc của mình với bức ảnh, video mà bạn bè chia sẻ.
  • Người dùng Instagram sẽ không gặp phải những tin nhắn rác, tin nhắn quảng cáo. Đồng thời, bạn còn có thể thoải mái thể hiện phong cách của mình trên đó.

IV. Cách tạo tài khoản Instagram

Chắc hẳn sau khi hiểu được Instagram là gì, không ít bạn đọc muốn tải ứng dụng này về máy để trải nghiệm những tính năng hấp dẫn ở trên. Hiện nay có 2 cách đăng ký tài khoản Instagram dễ dàng, đó là trên điện thoại di động và máy tính. Cụ thể các bước như sau:

1. Tạo tài khoản Instagram trên điện thoại

Instagram
Bạn có thể tạo tài khoản Instagram dễ dàng trên điện thoại
  • Bước 1: Bạn cần tải ứng dụng Instagram từ App Store (đối với hệ điều hành IOS) hoặc CH Play (đối với hệ điều hành Android).
  • Bước 2: Sau khi đã tải về thoại, bạn hãy mở ứng dụng lên và ấn vào Đăng ký.
  • Bước 3: Lúc này bạn sẽ chọn đăng ký tài khoản bằng thông tin số điện thoại hoặc email.
  • Nếu bạn chọn đăng ký bằng số điện thoại thì nhập số điện thoại của mình vào, sau đó nhấn Tiếp. Tướng tự với email.
  • Bước 4: Ngay sau đó Instagram sẽ gửi mã xác nhận về số điện thoại của bạn. Lúc này, bạn hãy nhập mã xác nhận và nhấn tiếp. Cuối cùng là đặt tên và mật khẩu cho tài khoản, rồi nhấn Tiếp để hoàn tất việc đăng ký tài khoản Instagram.

2. Tạo tài khoản Instagram trên máy tính

  • Bước 1: Bạn cần truy cập vào trang chủ của Instagram, sau đó chọn Đăng ký.
  • Bước 2: Nhập địa chỉ email của bạn, tạo tên tài khoản và mật khẩu. Hoặc bạn có thể nhấn vào ô Đăng nhập bằng tài khoản Facebook. Như vậy là bạn đã hoàn thành xong việc tạo tài khoản Instagram rồi đấy.
Trên đây là những thông tin giúp bạn giải đáp thắc mắc Instagram là gì. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu hơn về mạng xã hội này và có thêm những kiến thức hữu ích khi sử dụng Instagram. Chúc bạn có những giây phút trải nghiệm thú vị.
Skincare là gì

Skincare là gì? Nên skincare là gì như thế nào?

Để có làn da khỏe mạnh, ngoài việc bổ sung chất dinh dưỡng thì skincare là quá trình bắt buộc mà chị em nào cũng nên thực hiện hàng ngày. Thế nhưng, không phải chị em nào cũng biết skincare là gì, các bước skincare như thế nào cho đúng. Vậy hãy cùng 927bigfm.com tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé.

I. Tìm hiểu skincare là gì?

Skincare là gì
Skincare là quy trình chăm sóc da
Skincare được hiểu đơn giản là chăm sóc da, điều này có nghĩa là bạn sẽ thực hiện một quy trình chăm sóc da cụ thể theo các bước nhằm giúp da chắc khỏe, làm chậm quá trình lão hóa và trắng sáng hơn.
Thực tế, skincare không phải là điều bắt buộc, nhưng nếu làn da không có sự chăm sóc kỹ càng thì sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

II. Vai trò của skincare như thế nào?

Hàng ngày, da của chúng ta phải tiếp xúc với nhiều yếu tố từ môi trường như ánh nắng, tia UV, khói bụi… nên khiến da bị mất nước, sạm, nám, thâm mụn. Vì thế, nếu bạn không có quy trình skincare hợp lý, bổ sung các dưỡng chất cho da thì theo thời gian da sẽ lão hóa nhanh chóng và gặp nhiều vấn đề khác. Vậy vai trò của skincare là gì? Đó là:
  • Mang lại làn da khỏe mạnh, căng mướt và ngăn ngừa những vấn đề về da. Việc chăm sóc da đúng cách, thường xuyên sẽ giúp da được làm sạch sâu, loại bỏ các bụi bẩn bám vào lỗ chân lông khiến mụn không thể phát triển được.
  • Thực hiện skincare càng sớm thì làn da càng được bảo vệ tối ưu. Đồng thời, các bước skincare cũng bổ sung dưỡng chất, tinh chất cho da, nhờ đó mà bạn có làn da tươi trẻ, rạng ngời. Bởi cấu trúc da đã được nuôi dưỡng từ sâu bên trong.
  • Chăm sóc da đều đặn sẽ giúp cải thiện quá trình lưu thông máu, từ đó mà làn da không bị nám, tàn nhang và mịn màng hơn. Đồng thời cũng ngăn chặn được dấu hiệu của quá trình lão hóa sớm như vết nhăn, vết chân chim…

III. Các bước quy trình dưỡng da cơ bản

Sau khi đã hiểu được skincare là gì, bạn hãy thực hiện chăm sóc da theo những bước cơ bản dưới đây.

1. Làm sạch

Tùy theo tình trạng da, các sản phẩm dưỡng da sẽ khác nhau
Làm sạch được hiểu là việc loại bỏ toàn bộ các bụi bẩn, cặn mỹ phẩm, da chết trên da… Thông thường, nhiều người cho rằng chỉ cần dùng đến sữa rửa mặt là có thể loại bỏ được hoàn toàn, thế nhưng điều này không hoàn toàn chính xác.
Bước làm sạch sẽ bao gồm tẩy trang, rửa mặt, tẩy da chết, toner… Tùy theo tình trạng và loại da mà mỗi người sẽ chọn sản phẩm phù hợp với mục đích dưỡng da khác nhau.

2. Dưỡng chuyên sâu

Trong quy trình skincare, dưỡng chuyên sâu sẽ bao gồm việc sử dụng serum, kem dưỡng ẩm. Tuy nhiên, nếu da của bạn gặp những vấn đề khác thì sẽ cần thêm các sản phẩm chuyên biệt.
Ví dụ, với người có làn da thường, không có mụn và chỉ có nhu cầu dưỡng ẩm thì chỉ cần dùng đến kem dưỡng ẩm tại bước này là xong.
Với người sở hữu làn da khô, muốn dưỡng ẩm chuyên sâu thì sẽ cần đến cả serum dưỡng ẩm, kem dưỡng ẩm. Nếu bạn muốn làm mờ quầng thâm mắt thì nên dùng thêm kem dưỡng mắt…
Nhìn chung, ở bước dưỡng chuyên sâu này mỗi người sẽ có những bước skincare riêng phụ thuộc vào đặc điểm, vấn đề của làn da.

3. Chống nắng

Bạn cần kết hợp nhiều sản phẩm chăm sóc da khác nhau
Đây là bước không thể bỏ qua trong quá trình skincare của mỗi chị em. Chống nắng sẽ quyết định việc bạn thực hiện những bước chăm soc da ở trên có hiệu quả hay không. Bởi ánh nắng chính là tác nhân khiến làn da thâm xỉn, nhăn nheo và gây ra những bệnh lý về da, như ung thư da…
Skincare là lúc bạn nuôi dưỡng, chăm sóc làn da của mình, nhưng nếu không chống nắng cẩn thận thì chắc chắn làn da vừa được bạn chăm sóc sẽ chịu tổn thương, khiến làn da xấu đi.

IV. Nguyên tắc khi thực hiện các bước chăm sóc da

Để các bước skincare mang lại hiệu quả tốt nhất, bạn cần thực hiện thường xuyên và đảm bảo theo các nguyên tắc sau đây.
  • Xác định loại da: Khi bạn biết mình có làn da gì, da thường, da khô hay da nhờn thì bạn sẽ có những phương pháp phù hợp với từng loại da.
  • Skincare theo đúng các bước: Như đã chia sẻ khi giải thích skincare là gì, việc thực hiện đúng các bước sẽ giúp dưỡng chất phát huy hiệu quả, hỗ trợ việc duy trì làn da khỏe mạnh, săn chắc hơn.
  • Phải có thời gian nghỉ giữa các bước skincare: Không phải bạn cứ bôi toàn bộ các sản phẩm dưỡng da lên da cùng một lúc là có hiệu quả đâu. Ở mỗi bước, bạn cần phải có ít nhất khoảng 1 phút để da được nghỉ ngơi, thấm dưỡng chất vào sâu bên trong, sau đó mới thực hiện các bước tiếp theo.
  • Chăm sóc da cần có sự kiên trì: Tất cả mọi quá trình skincare đều cần thời gian để phát huy hiệu quả những tác dụng của nó. Không có một sản phẩm làm đẹp hay liệu trình skincare nào khiến bạn đẹp ngay sau một đêm. Do đó, hãy kiên trì và chăm chỉ skincare đều đặn để có được hiệu quả tốt nhất.

V. Một số lưu ý khi thực hiện các bước skincare

Skincare
Nên thực hiện đúng trình tự và thường xuyên để mang lại hiệu quả tốt nhất cho làn da
Không nên rửa mặt quá nhiều trong ngày: việc rửa mặt quá nhiều sẽ khiến lớp biểu bì trên da mặt bị tổn thương nhiều hơn.
  • Thực hiện đúng thứ tự các bước chăm sóc da: ngay cả khi bạn đã thay đổi sản phẩm chăm sóc da thì thứ tự các bước chăm sóc da vẫn cần phải tuân thủ theo trình tự sau: làm sạch -> toner -> mặt nạ -> kem đặc trị -> serum -> dưỡng ẩm -> kem chống nắng (cho ban ngày).
  • Khi thực hiện các bước chăm sóc da, bạn hãy đảm bảo tay, bông tẩy trang hoặc những dụng cụ hỗ trợ cần được sạch sẽ.
  • Đối với những sản phẩm chăm sóc da chuyên dụng như AHA, mặt nạ giấy, vitamin C… bạn cần nghiên cứu lỹ thông tin về cách dùng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
  • Khi thời tiết thay đổi, bạn cũng cần thay đổi các sản phẩm dưỡng da để phù hợp với nhu cầu của làn da. Với thời tiết lạnh, khô bạn nên chú trọng vào sản phẩm dưỡng ẩm. Ngược lại, vào mùa hè bạn nên quan tâm đến vấn đề kiềm dầu.
  • Nên sử dụng những sản phẩm dưỡng ẩm có kết cấu mỏng để không gây bít tắc lỗ chân lông, dẫn đến tình trạng nổi mụn.
  • Thêm vào đó, bạn nên bổ sung các loại thứ phẩm, rau xanh chứa nhiều dưỡng chất tốt cho da.
Hy vọng với những thông tin trên đây, bạn đã hiểu được skincare là gì và có thêm những kiến thức hữu ích cho việc chăm sóc da của mình. Chúc bạn thành công.
Whatsapp là gì

Whatsapp là gì? Những tính năng nổi bật của Whatsapp

Whatsapp hiện là ứng dụng nhắn tin bằng văn bản và giọng nói được đông đảo người sử dụng. Tuy nhiên, với người dùng Việt Nam thì Whatsapp vẫn còn là ứng dụng khá xa lạ. Vậy trong bài viết dưới đây hãy cùng 927bigfm.com tìm hiểu kỹ hơn Whatsapp là gì nhé.

I. Ứng dụng Whatsapp là gì?

Whatsapp là gì
Whatsapp là ứng dụng nhắn tin, gọi điện miễn phí
Whatsapp là ứng dụng nhắn tin miễn phí dành cho người dùng điện thoại thông minh. Thay vì gửi tin nhắn thông qua nhà mạng viễn thông, ứng dụng này cho phép người dùng gửi tin nhắn, âm thanh, video, hình ảnh thông qua mạng Internet.
Nhờ đó mà Whatsapp được đông đảo người sử dụng, những khách hàng chủ yếu của ứng dụng này là thanh thiếu niên với các tính năng hấp dẫn như chia sẻ tin nhắn thoại, gửi địa điểm, group chat…

II. Một số ưu điểm, tính năng nổi bật của Whatsapp

Sau khi đã nắm rõ thông tin Whatsapp là gì, chúng ta sẽ cùng điểm qua những tính năng, ưu điểm hấp dẫn của ứng dụng dưới đây.

1. Ứng dụng miễn phí

Khi sử dụng ứng dụng Whatsapp, bạn sẽ không phải chi trả bất cứ khoản phí nào mà vẫn có thể gọi điện, nhắn tin… chỉ cần điện thoại có kết nối với Internet. Có thể nói, đây chính là lí do khiến Whatsapp thu hút đông đảo người dùng đến như vậy.

2. Độ bảo mật cao

Ứng dụng này có khả năng tích hợp tính năng mã hóa đầu cuối nên gia tăng việc bảo mật thông tin để chúng không rơi vào tay kẻ xấu. Vì thế mà Whatsapp đã tạo được lòng tin với người sử dụng.

3. Sao lưu, khôi phục tin nhắn dễ dàng

Whatsapp
Whatsapp sẽ tự động sao lưu tin nhắn của người dùng
Khác với các ứng dụng nhắn tin thông thường, Whatsapp sẽ tự động sao lưu các tin nhắn của bạn định kỳ hoặc bạn cũng có thể tự thực hiện việc sao lưu này.
Để khôi phục tin nhắn trên ứng dụng, người dùng cần gỡ bở Whatsapp trên điện thoại, sau đó tiến hành việc cài đặt lại. Khi mở ứng dụng sau khi đã cài đặt lại, Whatsapp sẽ gửi thông báo việc bạn có muốn khôi phục lại những tin nhắn gần đây hay không. Lúc này, bạn hãy thực hiện thao tác theo hướng dẫn để tiến hành khôi phục tin nhắn của mình.

4. Khóa ứng dụng

Một tính năng ưu việt khác khi tìm hiểu Whatsapp là gì mà bạn cần biết, đó chính là khóa ứng dụng. Trong quá trình sử dụng, nếu bạn không muốn bạn bè, người thân biết đến sự hiện diện của mình thì có thể thực hiện khóa ứng dụng để đảo bảo sự riêng tư.
Tuy nhiên, tính năng này chỉ áp dụng cho điện thoại sử dụng hệ điều hành Android và BlackBerry mà thôi.

5. Thống kê tin nhắn

Thống kê tin nhắn là tính năng rất đặc biệt của Whatsapp. Nó có thể thống kê số lượng tin nhắn cụ thể mà bạn trò chuyện nhiều trong ngày.

6. Thay đổi số điện thoại đăng nhập

Người dùng có thể thay đổi số điện thoại đăng nhập Whatsapp dễ dàng. Bạn chỉ cần vào phần Cài đặt, sau đó cập nhật số điện thoại mới là xong.

7. Không có quảng cáo

Chắc chắn mỗi khi sử dụng mạng Internet, quảng cáo chính là điều khiến bạn khó chịu nhất. Với tính năng hiện đại, Whatsapp đã phát triển tối ưu, không có quảng cáo khi sử dụng vì thế mang đến sự thoải mái cho người dùng.

8. Chia sẻ vị trí, gọi điện thoại

Whatsapp
Với Whatsappbạn có thể gọi điện quốc tế hoàn toàn miễn phí
Với Whatsapp, bạn có thể dễ dàng chia sẻ vị trí của mình thông qua định vị, nhờ đó mà người khác có thể đến địa điểm của bạn nhanh chóng, thuận tiện hơn.

9. Tạo shortcut cho những liên lạc quan trọng

Khi sử dụng Whatsapp, nếu bạn trò chuyện với một tài khoản khá thường xuyên thì ứng dụng này sẽ cho phép tự tạo shortcut, để bạn có thể dễ dàng tìm kiếm tin nhắn của người đó. Trong danh bạ của bạn, tên của người này cũng sẽ hiện lên đầu tiên, điều này giúp bạn tìm kiếm và trò chuyện dễ dàng, thuận tiện hơn.

10. Ẩn last seen

Cũng giống với một số ứng dụng khác, Whatsapp sẽ hiển thị thời gian cuối cùng mà người dùng truy cập. Tuy nhiên, bạn có thể vô hiệu hóa tính năng này nếu muốn đảm bảo sự riêng tư của mình.

III. Lợi ích khi sử dụng Whatsapp

  • Như đã chia sẻ khi nói về những ưu điểm của Whatsapp là gì, với ứng dụng này bạn có thể thoải mái trò chuyện, gửi hàng trăm, hàng nghìn tin nhắn cho người thân, bạn bè mỗi ngày mà không tốn bất kỳ khoản phí nào. Chỉ cần điện thoại của bạn có kết nối với Internet là được. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể nhắn tin với bạn bè ở các nước khác nhau mà không tốn khoản cước phí quốc tế nếu cả hai cùng dùng Whatsapp.
  • Ứng dụng Whatsapp sở hữu nhiều tính năng hỗ trợ người dùng như gửi video, hình ảnh, ghi chú bằng giọng nói, trò chuyện theo group chat…
  • Whatsapp hoạt động tương tự như ứng dụng SMS trong hệ điều hành Android. Vì thế, bạn không cần phải nhớ mật khẩu, tài khoản đăng nhập mỗi khi dùng. Bên cạnh đó, Whatsapp cũng không cần phải đăng nhập/đăng xuất từ máy tính hay các thiết bị khác bởi vì bạn sẽ luôn đợc kết nối bằng Whatsapp.
Whatsapp
Whatsapp sẽ tự động cập nhật danh sách bạn bè
  • Danh sách bạn bè trong Whatsapp sẽ tự động kết nối. Theo đó, những người dùng Whatsapp sẽ tự động hiển thị thông báo cho người dùng khác biết. Vì thế, bạn sẽ không phải thêm bạn bè.
  • Nếu trường hợp bạn offline và bỏ lỡ những tin nhắn chưa đọc, ứng dụng Whatsapp sẽ tự động lưu lại tin nhắn cho đến khi người dùng đọc được. Điều này giúp người dùng không bỏ lỡ các tin nhắn. Đồng thời, Whatsapp cũng có nhiều tinh năng hấp dẫn khác như tùy chỉnh hình nền, chia sẻ thông tin liên hệ…

IV. Những điều kiện khi sử dụng Whatsapp

Để sử dụng được ứng dụng nhắn tin này, bạn cần phải hiểu Whatsapp là gì và một số điều kiện như sau:
  • Người dùng phải đủ 16 tuổi trở lên mới có quyền sử dụng ứng dụng Whatsapp. Đồng thời, khi đã đăng ký sử dụng tài khoản, ứng dụng này sẽ tự động cập nhật thông tin của bạn và mọi người dùng khác có thể thấy được các dòng trạng thái, hình ảnh, hoạt động của bạn.
  • Trường hợp bạn không muốn người dùng khác thấy những thông tin cá nhân của mình thì hãy thay đổi chức năng bảo mật thông tin.
Hy vọng qua những chia sẻ trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về ứng dụng Whatsapp là gì. Qua đó sẽ có nhiều trải nghiệm với tính năng nổi bật của Whatsapp. Chúc bạn thành công.

Tìm hiểu Website là gì? Cấu tạo hoạt động của website

Trang web là một khái niệm không còn quá xa lạ đối với người dùng internet. Trong thời đại công nghệ thông tin và Internet như hiện nay, bất kỳ công ty nào cũng phải sở hữu ít nhất một website để đưa ra quá trình phát triển và hỗ trợ các hoạt động quảng cáo, bán hàng. Nếu bạn vẫn chưa biết định nghĩa về website, hãy cùng 927bigfm.com tìm hiểu website là gì? qua bài viết dưới đây nhé!

I. Website là gì?

Website là gì? Trang web là một tập hợp các trang web (webpage) chứa văn bản, hình ảnh, video, flash,… và thường chỉ tồn tại trong một tên miền (domain name) hoặc tên miền phụ (subdomain). Trang web được lưu trữ trên một máy chủ web (máy chủ web) có thể truy cập thông qua Internet (lưu trữ web).

Trang web là một tập hợp các trang web (webpage) chứa văn bản, hình ảnh, video, flash
Một trang web hoạt động như một văn phòng hoặc cửa hàng trên Internet. Đây là nơi giới thiệu thông tin về doanh nghiệp của bạn, các sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp của bạn cung cấp. Một trang web là bộ mặt của một doanh nghiệp và chào đón khách hàng và đối tác trên internet và có một doanh nghiệp để giao dịch.

II. Các thành phần của website

Hiện nay, để một website hoạt động trên môi trường mạng thì cần 3 thành phần chính:
Domain Name – Tên miền: Địa chỉ chính xác của website mà website muốn hoạt động. Chỉ có một tên miền như vậy trên Internet. Người dùng phải trả phí duy trì hàng năm để sở hữu tên miền đó.
Hosting: Là nơi lưu trữ toàn bộ dữ liệu của website bao gồm thông tin, email, dữ liệu, hình ảnh,… Đồng thời cũng là nơi diễn ra mọi hoạt động trao đổi thông tin giữa người dùng và khách hàng. Các nhà cung cấp dịch vụ qua Internet và phần mềm hỗ trợ tự động. Nếu không có thành phần này, trang web sẽ không xuất hiện trên Internet và không đến được với người tiêu dùng.
Một số loại hosting cơ bản có thể kể đến như:
  • Shared Web Hosting.
  • Reseller Web hosting
  • Cloud Hosting
  • Máy chủ ảo – VPS Hosting
  • Máy chủ dùng riêng – Dedicated web hosting
  • Dịch vụ thuê chỗ đặt máy chủ – Colocation web hosting
  • Source code : Bao gồm toàn bộ các tệp tin html, xtml,.. hoặc một bộ code/cms).
Để các trang web được hiển thị và tương tác với người dùng, chúng được hiển thị trên phần mềm được gọi là “trình duyệt web”. Tại đây, tài liệu, hình ảnh, phim, nhạc, trò chơi và các thông tin khác được hiển thị trên trang web có địa chỉ web toàn cầu hoặc mạng nội bộ.

III. Trình duyệt web

Một ứng dụng cho phép người dùng xem và thao tác thông tin trên bất kỳ trang web nào. Văn bản, dữ liệu và hình ảnh có thể chứa các siêu liên kết hướng người đọc đến các trang web khác tại cùng một địa chỉ hoặc đến các địa chỉ web hoàn toàn khác.
Nhờ có trình duyệt Web, người dùng có thể truy cập thông tin trên Web một cách nhanh chóng và dễ dàng thông qua các liên kết. Chỉ cần một mẹo nhỏ, mọi trang web có thể được hiển thị khác nhau trong các trình duyệt khác nhau bằng cách sử dụng định dạng HTML.
Các trình duyệt web phổ biến trên máy tính cá nhân hiện nay bao gồm Internet Explorer, Mozilla Firefox, Safari, Opera, Avant Browser, Konqueror, Google Chrome…, v.v.

Một ứng dụng cho phép người dùng xem và thao tác thông tin trên bất kỳ trang web nào

IV. World Wide Web là gì

World Wide Web (viết tắt là Web hay WWW) là một không gian thông tin toàn cầu mà mọi người có thể truy cập (đọc và ghi) thông qua các máy tính kết nối Internet. Thuật ngữ này thường bị hiểu nhầm là một từ đồng nghĩa với thuật ngữ Internet.
Tuy nhiên, Web thực sự chỉ là một trong những dịch vụ chạy trên Internet, chẳng hạn như dịch vụ email. Web được phát minh và sử dụng vào khoảng năm 1990, 1991.
Các tài liệu trên World Wide Web được lưu trữ trong hệ thống siêu văn bản (hypertext) đặt tại Trung tâm Máy chủ Internet. Người dùng cần sử dụng một chương trình gọi là trình duyệt web để hiển thị siêu văn bản.
Chương trình nhận thông tin (tài liệu) trong hộp địa chỉ (address) do người dùng yêu cầu trong hộp địa chỉ được gọi là tên miền, và tự động gửi thông tin đến máy chủ web để hiển thị trên màn hình máy tính của người xem.
Người dùng có thể theo dõi các siêu liên kết trên mỗi trang web để liên kết đến các tài liệu khác hoặc gửi phản hồi đến máy chủ trong một quá trình tương tác. Truy tìm bằng siêu liên kết thường được gọi là duyệt web. Quá trình này cho phép người dùng duyệt các trang web và lấy thông tin. Tuy nhiên, độ chính xác và độ tin cậy của thông tin không thể được đảm bảo.

V. Phân loại trang Web

Nó có thể là công việc của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức và thường được dành cho một chủ đề hoặc mục đích cụ thể. Bất kỳ trang web nào cũng có thể chứa các siêu liên kết đến các trang web khác. Điều này phân biệt các trang web riêng lẻ để người dùng có thể nhận biết được. Tạm thời phân loại như sau:
  • Trang web cá nhân
  • Trang web thương mại
  • Trang web của chính phủ
  • Trang web tổ chức phi lợi nhuận

VI. Để website hoạt động cần những gì

Tóm lại, xây dựng một trang web cũng giống như xây dựng một doanh nghiệp thực sự. Khi thành lập doanh nghiệp cần đăng ký tên doanh nghiệp và trụ sở kinh doanh. Tương tự, để một trang web hoạt động, bạn cũng cần có tên miền và dịch vụ lưu trữ web của trang web đó.
Trong đó, tên miền là một yếu tố rất cần được quan tâm vì nó gắn liền với thương hiệu và sản phẩm. Bạn có thể không có ngân sách hoặc kế hoạch để khởi chạy một trang web, nhưng bạn vẫn nên dành thời gian chọn và đăng ký một tên miền cho sự phát triển trong tương lai của doanh nghiệp bạn.

Xây dựng một trang web cũng giống như xây dựng một doanh nghiệp thực sự
Qua bài viết này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm website là gì và các loại hình website phổ biến hiện nay. Chúng tôi hy vọng chuyên mục là gì nó sẽ cung cấp cho bạn kiến ​​thức bạn cần để hiểu cách hoạt động của một trang web. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy để lại bình luận bên dưới.

Toner là gì? Tác dụng của toner đối với làn da

Toner được nhiều chị em tin dùng và coi là bước dưỡng da không thể thiếu là gì? Da trông như thế nào khi sử dụng và không sử dụng toner? Những chia sẻ dưới đây về Toner là gì của 927bigfm.com sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời.

I. Toner là gì? 

Toner là gì? Nhiều bạn thường bỏ qua bước sử dụng toner vì cho rằng toner ít dùng và không cần thiết. Hiểu rõ về loại dung dịch này sẽ giúp bạn có câu trả lời chính xác là có nên sử dụng toner hay không. Khái niệm Toner Toner còn được gọi là dung dịch làm săn chắc da hay nước điều chỉnh cân bằng.

Nhiều bạn thường bỏ qua bước sử dụng toner vì cho rằng toner ít dùng và không cần thiết
Sau khi rửa mặt, nó là sản phẩm thấm toner vào lỗ chân lông và loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn, dầu thừa mà tẩy trang hay sữa rửa mặt không thể rửa sạch được. Nếu bạn bỏ qua bước sử dụng toner, một phần bụi bẩn sẽ còn sót lại và lỗ chân lông bị bít kín.
Vì vậy, sử dụng các sản phẩm chăm sóc da ngay sau khi rửa mặt sẽ gây ra mụn. Ngoài ra, toner còn có khả năng loại bỏ bã nhờn giúp da dễ hấp thụ dưỡng chất hơn, thu nhỏ lỗ chân lông, ngăn ngừa mụn và duy trì độ pH ổn định cho da.

II. Tác dụng của Toner

Sau khi tìm hiểu toner là gì và phân biệt toner với toner, hãy cùng tìm hiểu những tác dụng cần thiết của toner.

1. Da mặt sạch và sâu 

Trên thực tế, việc tẩy trang và rửa mặt thông thường hầu như luôn khó loại bỏ các vết bẩn đang ẩn sâu trong lỗ chân lông. Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc da ngay cả khi da chưa sạch thì đây chính là môi trường lý tưởng để mụn xuất hiện.
Nghiên cứu cho thấy 85% những người sử dụng toner có làn da sạch và mịn hơn những người không sử dụng. Do đó, hãy chọn cho mình loại toner phù hợp để có làn da sạch trong suốt.

2. Se khít lỗ chân lông 

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những cô gái có làn da dầu và bóng. Toner kiểm soát dầu hỗ trợ tối đa cho việc này. Tác dụng cân bằng độ pH cũng giúp cân bằng chất nhờn và bã nhờn của da mặt.
Khi lượng dầu trên da mặt thấp, lỗ chân lông sẽ nhỏ lại và làn da trở nên mịn màng hơn. Ngoài ra, toner se khít lỗ chân lông còn chứa chất chống oxy hóa giúp phục hồi da và điều chỉnh lượng dầu lừa.
3. Dưỡng ẩm 
Toner dưỡng ẩm giữ cho làn da của bạn ẩm mượt và căng mọng bằng cách dưỡng ẩm hoàn toàn. Loại toner này thường chứa các thành phần dưỡng ẩm như glycerin, chiết xuất lô hội và axit hyaluronic. Nếu bạn có làn da xỉn màu, bong tróc thì khá phù hợp. Whitening Toner với chức năng làm trắng da chứa các thành phần như vitamin C, E và các khoáng chất giúp làn da thêm rạng rỡ, mềm mại và mịn màng.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những cô gái có làn da dầu và bóng

III. Hướng dẫn sử dụng Toner đúng cách

1. Cách 1

Phương pháp rất đơn giản. Đổ vài giọt toner ra lòng bàn tay, thoa đều khắp mặt, massage nhẹ nhàng, gõ nhẹ để da thẩm thấu. Không cần rửa lại bằng nước. Tiến hành các bước dưỡng da tiếp theo. Để sử dụng toner bằng tay một cách an toàn và đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên rửa sạch tay trước khi chăm sóc da.

2. Cách 2

Thay vì đổ trực tiếp toner ra tay, bạn có thể thấm sản phẩm bằng một miếng bông và nhẹ nhàng thấm khắp mặt và cổ, bao gồm cả mí mắt. Có thể sử dụng nhiều miếng bông để thấm sản phẩm và cũng có thể đắp mặt nạ toner lên da.
Sử dụng loại toner này sẽ giúp da bạn được dưỡng ẩm và nhận được nhiều dưỡng chất hơn. Đặc biệt thích hợp cho da khô. Phương pháp mặt nạ toner như vậy cũng có thể áp dụng cho da mùa hanh khô, da dầu, da hỗn hợp.
Việc sử dụng toner hiệu quả nhất đạt được bằng cách tuân theo trình tự các quy trình cần thiết. Cụ thể, sau khi rửa mặt, hãy thoa toner trước khi tẩy tế bào chết, tinh chất, kem dưỡng và kem chống nắng.

III. Quy trình chăm sóc da với Toner

Sử dụng toner như thế nào là câu hỏi thường gặp của nhiều tín đồ làm đẹp. Do bản chất của toner là lành tính và an toàn nên cách bạn sử dụng toner cũng vậy. Đây là quy trình chăm sóc da sử dụng toner tiêu chuẩn hiệu quả của Paula’s Choice.
Sau khi làm sạch da bằng tẩy trang và sữa rửa mặt, đổ toner ra miếng bông và nhẹ nhàng lau khắp mặt. Chờ cho nước cân bằng khô đi và được da hấp thụ, sau đó tiếp tục các bước chăm sóc còn lại. Sau đây là các bước:
Tẩy trang> sữa rửa mặt> toner> tẩy da chết hóa học> serum / boost / treatment (nếu có)> dưỡng ẩm (ban đêm)> Sunscreen (nắng). Ngoài ra, loại toner tốt nhất cho người mới bắt đầu không nên chứa các hoạt chất mạnh để tránh gây kích ứng, khó chịu cho da. Khi sử dụng toner và các loại mỹ phẩm khác, bạn cũng nên đảm bảo rằng chúng không chứa các thành phần gây hại cho da như cồn khô, dầu khoáng, dầu khuynh diệp, chất tạo màu và nước hoa.

Sử dụng toner như thế nào là câu hỏi thường gặp của nhiều tín đồ làm đẹp
Trên đây là một số thông tin chúng tôi muốn chia sẻ để giải đáp thắc mắc của bạn về Toner là gì và những hiệu quả mà nó mang lại cho làn da. Hy vọng bài viết chuyên mục là gì sẽ hữu ích đối với bạn đọc!

Deadline là gì? Ý nghĩa deadline trong công việc

Chắc hẳn bạn đã nghe nhiều về từ “deadline” hoặc từng trải qua ít nhất một lần cảm thấy “sợ hãi” khi chạy deadline. Nhưng bạn đã thực sự hiểu rõ khái niệm và ý nghĩa của cụm từ “đáp ứng thời hạn” chưa? Thông qua bài viết dưới đây của 927bigfm.com bạn sẽ hiểu hơn về deadline là gì? 

I. Deadline là gì? 

Deadline là gì?  Mặc dù deadline có nghĩa là thời hạn, nhưng thuật ngữ này đề cập đến thời gian hoàn thành công việc cụ thể được giới hạn ở một thời điểm cụ thể. Ngày nay, hầu hết mọi ngành đều áp dụng thời hạn làm việc để thúc đẩy nhân viên hoàn thành công việc đúng tiến độ.
Từ đó, việc trễ giờ học, chạy việc, trễ hạn đã trở thành nỗi sợ hãi và ám ảnh thường trực của mọi người. Trong lĩnh vực kinh doanh khách sạn, deadline là thời hạn của quá trình thực hiện trong đó nhân viên khách sạn tuân theo kế hoạch để hoàn thành nhiệm vụ do quản lý, cấp trên giao.
Ví dụ: thời hạn xem xét doanh thu quý 2 năm 2018, thời hạn lập kế hoạch kinh doanh quý 4 năm 2018… Đối với nhân viên nhà hàng, khách sạn, thời hạn là một mục tiêu để hỗ trợ thực hiện các nhiệm vụ. Rõ ràng, nhanh chóng và hiệu quả.

Hầu hết mọi ngành đều áp dụng thời hạn làm việc để thúc đẩy nhân viên hoàn thành công việc đúng tiến độ

II. Ý nghĩa deadline trong công việc

1. Hoàn thành công việc một cách hiệu quả

Trong quá trình làm việc, mỗi người có một cách làm hay cách làm khác nhau. Từ những khác biệt này, đôi khi có thể ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả công việc của mỗi người. Một số người muốn đặt ra thời hạn của riêng họ, trong khi những người khác muốn làm việc theo thời hạn của riêng họ.
Vì vậy, khi giao việc, người quản lý phải giao thời hạn cho các công việc để đảm bảo rằng công việc được hoàn thành một cách hiệu quả và đúng tiến độ. Ngoài ra, việc đặt ra thời hạn không chỉ cho phép bạn theo dõi tiến độ công việc hiệu quả hơn mà còn cho phép người quản lý phân chia dự án theo khả năng của cấp dưới để tăng hiệu quả. Năng suất làm việc.

2. Tập trung thực hiện các mục tiêu

Một trong những ý nghĩa quan trọng của thời hạn là tập trung vào việc đạt được mục tiêu. Vì thời hạn ảnh hưởng trực tiếp đến giờ làm việc nên bạn phải lên kế hoạch và xác định các mục tiêu cần hoàn thành, từ quan trọng đến không quan trọng để đảm bảo tiến độ công việc tốt.
Bằng cách đặt ra những mục tiêu cụ thể, bạn có thể tập trung vào công việc của mình và giảm bớt những phiền nhiễu do tác động bên ngoài. Nhờ đó, bạn sẽ có thể hoàn thành công việc của mình đúng thời hạn được giao.

3. Phát hiện các sai lầm trong công việc

Trên thực tế, nếu bạn làm việc theo một kế hoạch đã định, bạn có thể hoàn thành công việc đúng thời hạn. Điều này có nghĩa là bạn có thời gian để xem xét lại những gì mình đã làm, phát hiện những sai lầm không đáng có và lường trước những rủi ro có thể xảy ra.
Làm như vậy, bạn sẽ có thời gian để điều chỉnh cho phù hợp chứ không phải vội vàng hoàn thành công việc đến khi được bàn giao mới phát hiện sai sót. Bạn vừa mất thời gian sửa chữa vừa có thể bị sếp quở trách. Vì vậy, để phát hiện những sai phạm trong công việc, việc đặt ra thời hạn và hoàn thành sớm công việc là rất hữu ích.

Trên thực tế, nếu bạn làm việc theo một kế hoạch đã định, bạn có thể hoàn thành công việc đúng thời hạn

4. Dễ chấp nhận những thất bại nhỏ

Ai cũng mong muốn có thể hoàn thành tốt nhất công việc được giao và mang lại hiệu quả tuyệt đối. Tuy nhiên, ở nơi làm việc cũng có thể xuất hiện những rào cản, khó khăn ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả công việc.
Tuy nhiên, nếu bạn làm việc theo thời hạn rõ ràng, bạn cần phải làm việc hiệu quả hơn để đáp ứng yêu cầu và thời hạn của mình. Nhờ đó, bạn sẽ không ngừng điều chỉnh và cải tiến phương pháp làm việc để có kết quả tốt nhất, chấp nhận những thất bại nhỏ và tích lũy kinh nghiệm với những dự án lớn.

5. Tạo bệ phóng thành công cho sự nghiệp

Khi bạn rèn luyện khả năng hoàn thành công việc đúng hạn, bạn không chỉ có thể làm tốt hơn trong tương lai mà còn tăng hiệu quả của bạn và đội/nhóm của bạn. Nhờ đó, bạn có thể nâng cao kỹ năng làm việc và không ngừng phát triển, mở rộng cơ hội việc làm cho bản thân.
Hoàn thành công việc đúng thời hạn cũng có thể giúp bạn nhận được sự công nhận tích cực từ đồng nghiệp và sếp. Có như vậy mới tạo dựng được nền tảng vững chắc cho con đường sự nghiệp sau này của anh.

III. Phương pháp hoàn thành deadline hiệu quả

Lên kế hoạch rõ ràng và chi tiết: Có một kế hoạch chi tiết và rõ ràng cho từng giai đoạn công việc sẽ giúp bạn có định hướng và biết mình cần phải làm gì để hoàn thành nhiệm vụ. Không những vậy, nó còn giúp bạn theo dõi và kiểm soát kết quả công việc, nhận ra những sai sót không đáng có.
Vì vậy, dù không chỉ là kế hoạch công việc mà là kế hoạch cá nhân thì bạn cũng cần phải có kế hoạch chi tiết và rõ ràng. Nếu bạn có quá nhiều việc phải làm, bạn nên ưu tiên những công việc cần hoàn thành trước, hoặc nên sắp xếp thứ tự từ quan trọng nhất đến ít quan trọng nhất, để hoàn thành công việc theo thứ tự và tránh bỏ sót.
Đặt thời gian hoàn thành công việc. Mọi công việc đều cần một khoảng thời gian nhất định để hoàn thành. Điều này đảm bảo hiệu quả và năng suất cao. Ví dụ, nếu bạn nhận một khối lượng lớn công việc, nhưng chỉ có một vài ngày để hoàn thành nó, bạn có thể dễ dàng nản lòng và ngay lập tức muốn bỏ cuộc.
Vì vậy, bạn cần tính toán kỹ lưỡng và đề ra thời gian hợp lý để hoàn thành công việc. Điều này cho phép bạn hoàn thành công việc đúng tiến độ và tránh những ảnh hưởng tâm lý khi làm việc.
Xem xét tính khả thi của thời hạn. Bạn khó có thể hoàn thành khối lượng công việc 30 ngày chỉ trong 3 ngày. Điều này là không thể và có thể gây ảnh hưởng xấu đến hiệu quả công việc. Vì vậy, nếu bạn tự đặt ra thời hạn, hoặc nhận việc có thời hạn thì phải tính đến tính khả thi và khả năng hoàn thành công việc, dựa trên khả năng của công việc. Đừng để kiệt sức vì deadline, bạn sẽ không thể hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.
Ghi chú các thông báo: Để công việc diễn ra suôn sẻ và thuận lợi không bỏ sót thông tin nào, bạn cần ghi chú lại các thông báo trong từng giai đoạn công việc. Ngoài ra, việc ghi chép như một cách để nhắc nhở bản thân cần tập trung hơn vào công việc và để nhắc nhở bản thân có thể giúp bạn tăng cường sự tập trung để hoàn thành công việc một cách tốt nhất.

Có một kế hoạch chi tiết và rõ ràng cho từng giai đoạn công việc sẽ giúp bạn có định hướng
Hy vọng bài viết deadline là gì tại chuyên mục là gì sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về thời hạn và cách hiệu quả để đáp ứng thời hạn. Hy vọng bạn sẽ thành công hơn trong công việc của mình, và đừng quên chia sẻ nếu bạn thấy bài viết này hay nhé!

Tìm hiểu CEO là gì? Vai trò quan trọng của SEO trong doanh nghiệp

CEO là gì? CEO không chỉ cần những tố chất cần thiết như thông minh, chịu khó, tư duy chiến lược, nhanh nhẹn, mạnh mẽ, kiên nhẫn, quyết đoán, lôi cuốn, mạnh mẽ mà còn phải liên tục cập nhật kiến ​​thức quản trị mới và tự học, tự nghiên cứu sâu hơn … giống như một quá trình học hỏi không ngừng nghỉ. Tuy nhiên, ngoài khả năng lãnh đạo một công ty thành công, việc xây dựng thương hiệu cá nhân đóng vai trò rất quan trọng đối với một CEO. Hãy cùng 927bigfm.com tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

I. CEO là gì? 

Làm CEO là gì? Đầu tiên, bạn cần hiểu CEO là gì? CEO là viết tắt của từ Chief Executive Officer có nghĩa là Giám đốc Điều hành chịu trách nhiệm thực hiện các chính sách của Hội đồng quản trị.

CEO là viết tắt của từ Chief Executive Officer có nghĩa là Giám đốc Điều hành chịu trách nhiệm
Đây là vị trí điều hành cao nhất trong một công ty hoặc tổ chức. Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm về sự thành công chung của toàn bộ tổ chức. Giám đốc điều hành là người có tiếng nói cuối cùng để đưa ra quyết định cuối cùng của công ty.
Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm chung về việc tạo ra, lập kế hoạch, thực hiện và tích hợp các định hướng chiến lược để đạt được các mục tiêu tài chính của tổ chức. Điều này bao gồm trách nhiệm đối với tất cả các thành phần và bộ phận của doanh nghiệp.
Giám đốc điều hành đảm bảo rằng ban lãnh đạo của tổ chức luôn nhận thức được cả môi trường cạnh tranh bên ngoài và bên trong, cơ hội mở rộng, khách hàng, thị trường, sự phát triển và các tiêu chuẩn mới của ngành.
CEO có thể đưa ra những quyết định khó khăn dựa trên nhu cầu, giá trị và mục tiêu của công ty. Tùy thuộc vào quy mô của tổ chức, Giám đốc điều hành thường báo cáo cho Hội đồng quản trị. Nếu Giám đốc điều hành đồng thời là người sáng lập hoặc cổ đông hoặc chủ sở hữu của chính công ty, thì hội đồng quản trị chủ yếu đóng vai trò cố vấn cho Giám đốc điều hành.

II. Vai trò của CEO

  • Vạch ra những chiến lược nhằm thực hiện tầm nhìn cũng như sứ mệnh của công ty.
  • Chịu trách nhiệm cho việc lập kế hoạch cũng như những hướng đi cụ thể cho công ty.
  • Chỉ đạo và điều hành công tác xây dựng, thực hiện triển khái những kế hoạch kinh doanh do hội đồng quản trị phê duyệt.
  • Chịu trách nhiệm về lợi nhuận, sức tăng trưởng của công ty. Đảm bảo công ty có thể đạt được những mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
  • Đưa những ý kiến, đề xuất nhằm hoàn thiện công ty.
  • Xây dựng, phát triển, quảng bá hình ảnh, thương hiệu công ty.
  • Xây dựng văn hóa công ty.
  • Thẩm định và phê duyệt các dự án đầu tư của công ty.
  • Là người đại diện công ty đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại.
  • Phê duyệt những vấn đề liên quan đến chính sách tài chính, kiểm soát và đánh giá, điều chỉnh ngân sách và định mức chi phí.
  • Tổ chức, điều hành, đánh giá các hoạt động kinh doanh của công ty theo định kỳ.
  • Phê duyệt các dự án phát triển, đa dạng hóa sản phẩm, phân phối và tiếp thị sản phẩm ra các kênh trên thị trường.
  • Xây dựng kế hoạch nhân sự, tuyển dụng. Phê duyệt những chính sách bổ nhiệm, miễn nhiệm, quy chế tiền lương, tiền thưởng, tiền trợ cấp. Duyệt những kết quả đánh giá nhân viên, xác định kết quả khen thưởng.
  • Tổ chức cơ cấu, thiết lập bộ máy quản lý, vận hành bộ máy nhân sự hiệu quả.
  • Như vậy trên đây là tổng hợp những vai trò của CEO phải đảm nhiệm trong một công ty, doanh nghiệp. Tuy nhiên trên thực tế khối lượng công việc có thể sẽ nhiều hơn.
Vạch ra những chiến lược nhằm thực hiện tầm nhìn cũng như sứ mệnh của công ty

III. Tầm quan trọng của xây dựng thương hiệu cá nhân

Thương hiệu theo nghĩa đơn giản nhất là hình ảnh và cảm xúc được kích hoạt khi mọi người nghe hoặc nhìn thấy tên của thương hiệu đó. Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp có hình ảnh tốt sẽ tạo ra cảm xúc về doanh nghiệp hoặc gợi lên sự liên quan nhất định.
Tình cảm giúp công việc kinh doanh tốt hơn, phản cảm đương nhiên sẽ giảm doanh thu hoặc về mặt nhân sự sẽ khó thu hút được nhân tài. Giám đốc điều hành cần đạt được sự cam kết và tin tưởng giữa nhân viên và đối tác để điều hành doanh nghiệp tốt.
Để đạt được điều này, mỗi CEO phải có thương hiệu cá nhân để đối tác nhanh chóng nể phục, tôn trọng và có tiếng nói như vị thế của họ trong công ty. Họ bắt đầu bằng sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu và động lực của các bên liên quan, sau đó thu hút họ bằng cách thúc đẩy các hoạt động của họ và điều chỉnh chúng với các mục tiêu tạo ra giá trị của họ.

IV. Xây dựng thương hiệu

Những CEO giỏi nhất có thể tận dụng những phẩm chất cá nhân, thực tế để thu hút sự chú ý của doanh nghiệp. Ví dụ như Steve Jobs của Apple, được biết đến như một nhân viên, một người năng động thuyết trình và một CEO cứng rắn, cầu toàn.
Đó là những phẩm chất xác định Jobs là ai, và Jobs thậm chí không cố gắng giả vờ rằng mình có những phẩm chất đó. Thương hiệu cá nhân của CEO có thể giúp bạn thu hút người tiêu dùng và tăng sự quan tâm đến các sản phẩm và dịch vụ của công ty bạn.
Ngoài lời ăn tiếng nói, hành vi và cử chỉ / thái độ, thương hiệu cá nhân của một nhà lãnh đạo doanh nghiệp cho thấy các CEO không nên bỏ qua yếu tố hình thức như trang phục. Trang phục lộn xộn tại các sự kiện trang trọng cũng có thể tác động tiêu cực đến hình ảnh cá nhân và doanh nghiệp của CEO.

V. Kỹ năng xây dựng đội ngũ các nhân viên

Nếu CEO cho phép nhân viên chia sẻ công khai thông điệp của CEO với công chúng, CEO có thể dần mất kiểm soát, nhưng lợi nhuận thu được chính là sức mạnh của một đại sứ thương hiệu mạnh mẽ.
Tony Hsieh, Giám đốc điều hành của nhà bán lẻ trực tuyến Zappos, là một ví dụ tuyệt vời về việc khuyến khích tất cả nhân viên có tài khoản Twitter và kết nối với khách hàng của họ. Hsieh muốn khách hàng trải nghiệm thương hiệu Zappos thông qua những người làm việc tại Zappos. Bởi vì mọi nhân viên đều tham gia vào thành công của CEO, nên tốt hơn hết CEO nên trao quyền cho họ hơn là giữ chân họ.
Eric Schmidt đã thể hiện rất nhiều tài năng trong “đế chế” tìm kiếm này trong thời gian làm Giám đốc điều hành Google. Điều đó bao gồm Marissa Meyer, người hiện đang chịu trách nhiệm về các dịch vụ định vị. Những cấp dưới tài giỏi thừa sức giúp ông có hình ảnh đẹp trong mắt công chúng, nên bây giờ Schmidt có thể “rảnh tay” để tập trung vào công việc đưa công ty tiến lên.

Nếu CEO cho phép nhân viên chia sẻ công khai thông điệp của CEO với công chúng
Như vậy, trên đây là tất cả những chia sẻ về CEO là gì? Cũng như cách hiệu quả nhất để xây dựng thương hiệu cá nhân cho các CEO. Tôi hy vọng đây sẽ là một bài viết hữu ích cho độc giả của chúng tôi.

Tìm hiểu Marketing là gì? Vai trò của Marketing với doanh nghiệp

Các nhà tiếp thị phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt như vậy cần có một thói quen để duy trì mọi lúc. Điều này không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao mà còn sáng tạo hơn để đạt được kết quả xuất sắc. Trong bài viết này, 927bigfm.com sẽ giúp bạn tìm hiểu marketing là gì nhé!

I. Marketing là gì?

Tiếp thị (còn được gọi là tiếp thị) là quá trình tối ưu hóa và hiểu các yêu cầu mong muốn của khách hàng và một hoạt động tiếp thị để xác định khả năng sản xuất ở mức giá phù hợp của họ. Sau đó, nó sản xuất và bán ra thị trường với một chiến lược định giá.
Theo Wikipedia, tiếp thị là một lĩnh vực hoạt động kinh doanh hoặc giao dịch rất rộng, bao gồm các hạng mục sau:

Tiếp thị (còn được gọi là tiếp thị) là quá trình tối ưu hóa và hiểu các yêu cầu mong muốn của khách hàng và một hoạt động tiếp thị
  • Tiếp thị, chiến lược truyền thông
  • Phát triển thương hiệu
  • Thiết kế
  • Định giá
  • Nghiên cứu thị trường
  • Tâm lý khách hàng
  • Định vị khách hàng
  • Đo lường hiệu quả
Yếu tố cốt lõi của tiếp thị là hiểu được sở thích và mong muốn của khách hàng để thuyết phục họ mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó là cơ sở của sự phát triển lâu dài sau này. Để thành công lâu dài, các công ty cần không ngừng tìm hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Điều này cung cấp giá trị gia tăng thông qua các cách tiếp cận khác nhau đối với các chủ đề mà khách hàng quan tâm.
Yếu tố cốt lõi của tiếp thị là hiểu được sự quan tâm và mong muốn của khách hàng để thuyết phục họ mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó là cơ sở của sự phát triển lâu dài sau này.
Để thành công lâu dài, các công ty cần không ngừng tìm hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Điều này cung cấp giá trị gia tăng thông qua các cách tiếp cận khác nhau đối với các chủ đề mà khách hàng quan tâm.
Theo Philip Kotler, một giáo sư marketing nổi tiếng thế giới, “cha đẻ” của marketing hiện đại. “Tiếp thị là khoa học và nghệ thuật khám phá, tạo ra và cung cấp giá trị để đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu của bạn với lợi nhuận.
Tiếp thị xác định các nhu cầu và mong muốn chưa được đáp ứng. Tiếp thị xác định, đo lường và định lượng quy mô và lợi ích tiềm năng của thị trường đã xác định. Điều này xác định những phân khúc nào sẽ hữu ích nhất cho công ty và thiết kế cũng như quảng bá các sản phẩm và dịch vụ tùy chỉnh.

Yếu tố cốt lõi của tiếp thị là hiểu được sở thích và mong muốn của khách hàng để thuyết phục họ mua một sản phẩm hoặc dịch vụ

II. Vai trò của Marketing đối với doanh nghiệp

1. Phương thức hiệu quả để thu hút khách hàng

Thu hút khách hàng thông qua thị trường mục tiêu của họ là một mục tiêu rất quan trọng đối với một công ty. Thu hút khách hàng khác với việc đưa ra một lời đề nghị. Cung cấp cho khách hàng các sản phẩm mới và thông tin liên quan đến doanh nghiệp của bạn.
Tư vấn tiếp thị là công việc của một chuyên viên tiếp thị, người giúp thu hút và duy trì sự tương tác giữa khách hàng và công ty. Hãy kể cho khách hàng của bạn những điều thú vị mà họ chưa biết. Hãy đưa ra những nội dung thú vị sẽ thuyết phục và làm hài lòng những khách hàng đáng để bạn dành thời gian.

2. Xây dựng mối quan hệ khách hàng

Tiếp thị hiện đại xây dựng quan hệ công chúng bằng cách nghiên cứu tâm lý và hành vi của khách hàng, giúp các công ty có uy tín đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Từ đó, tạo dựng các mối quan hệ và lấy được lòng tin của họ.
Sau đó, bộ phận sản xuất đảm bảo rằng sản phẩm được giao đúng thời gian đã cam kết. Điều này đảm bảo rằng khách hàng trung thành với thương hiệu của bạn. Khách hàng trung thành có niềm tin mua sản phẩm của doanh nghiệp nhiều hơn, từ đó trở thành khách hàng trung thành và lâu dài.
Hay nói chính xác là mọi người không mua sản phẩm, họ mua những lợi ích mà sản phẩm đó mang lại. Sự tin tưởng và thấu hiểu giữa khách hàng và doanh nghiệp sẽ tạo ra nhiều doanh thu và lợi nhuận hơn cho doanh nghiệp của bạn.

3. Hỗ trợ Marketing giúp tăng doanh số bán hàng

Tiếp thị sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm các chiến lược giảm giá và khuyến mại, để quảng bá, phân phối và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ. Khi một sản phẩm mới được quảng cáo, sẽ có nhiều cơ hội bán hàng hơn.
Khách hàng có thể muốn thử các tính năng mới trong sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Khi khách hàng hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ mới của bạn, họ có thể trở thành đại sứ thương hiệu của bạn mà bạn không biết.
Họ sẽ giới thiệu bạn với nhiều người tiêu dùng hơn và doanh số bán hàng của bạn sẽ bắt đầu tăng lên. Cố gắng cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao xứng đáng với nỗ lực tiếp thị của bạn.

4. Duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện tại

Hầu hết các công ty đều cho rằng họ luôn là một thương hiệu mà khách hàng của họ yêu thích. Đây là một ý kiến ​​rất sai lầm. Để duy trì mối quan hệ với khách hàng, bạn cần tìm cách lưu lại trong tâm trí họ.
Tiếp thị có thể giúp bạn đạt được mục tiêu này bằng cách giúp bạn duy trì sự phù hợp. Đừng chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân những khách hàng hiện có.
Trong thời đại phát triển vượt bậc của công nghệ và xu hướng sử dụng mạng xã hội, các công cụ tìm kiếm ngày một tăng lên. Marketing là một lĩnh vực thiết yếu đối với các doanh nghiệp muốn thúc đẩy sự phát triển của môi trường kinh doanh thương mại và giảm thiểu chi phí. Vì vậy, đối với một sản phẩm cụ thể, các công ty cần đầu tư nhiều hơn vào các nỗ lực tiếp thị của họ.

Hầu hết các công ty đều cho rằng họ luôn là một thương hiệu mà khách hàng của họ yêu thích
Trên đây là thông tin về marketing là gì? Hy vọng bài viết chuyên mục là gì sẽ hữu ích đối với bạn đọc!

KPI là gì? Xây dựng chỉ tiêu KPI như thế nào cho hiệu quả

KPI hay chỉ số hiệu suất chính có nghĩa là chỉ số đo lường hiệu quả công việc. Thông thường, mỗi chức danh đều có bản mô tả công việc. Nhà quản trị áp dụng KPI để đánh giá hiệu quả công việc của người giữ chức vụ. Dựa trên việc hoàn thành KPI, công ty sẽ thiết lập một hệ thống đãi ngộ và trừng phạt đối với từng cá nhân. Để hiểu hơn về KPI là gì? Hãy cùng 927bigfm.com tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

I. KPI là gì? 

KPI là gì? KPI là công cụ mới nhất giúp các nhà quản lý triển khai các chiến lược lãnh đạo đến các mục tiêu quản lý và chương trình hành động cụ thể trong từng bộ phận, lĩnh vực (từ góc độ nhân sự: về tuyển dụng, đào tạo, năng suất nguồn nhân lực, an toàn lao động, giờ làm việc, tiền lương, đánh giá công việc, các hoạt động cải tiến, lòng trung thành …;

KPI là công cụ mới nhất giúp các nhà quản lý triển khai các chiến lược lãnh đạo đến các mục tiêu quản lý và chương trình hành động
Về tài chính, chất lượng sản xuất, quảng cáo …) Và từng cá nhân. Do đó, KPI được áp dụng cho nhiều mục đích như quản lý hệ thống làm việc của một tổ chức, tự quản lý công việc của nhóm và cá nhân,…
Nói cách khác, KPI là một mục tiêu công việc mà một tổ chức, bộ phận, nhóm, cá nhân. cần đạt được để đáp ứng các yêu cầu chung. Thông thường, mỗi chức danh đều có bản mô tả công việc hoặc kế hoạch làm việc hàng tháng. Người quản lý áp dụng một chỉ số để đánh giá kết quả hoạt động của vị trí hoặc chức danh của mình.
Dựa trên việc hoàn thành KPIs, các tổ chức (công ty, cơ quan, bộ phận) có hệ thống lương thưởng và xử phạt theo từng cá nhân. KPI cho biết hiệu quả hoạt động kinh doanh của một công ty, tổ chức và đánh giá liệu người thực hiện công việc có đạt được mục tiêu hay không.
Mục đích của việc sử dụng KPI để đánh giá hiệu suất là để đảm bảo rằng nhân viên thực hiện trách nhiệm của họ một cách thích hợp trong bản mô tả công việc cho từng công việc cụ thể. Điều này làm cho việc đánh giá hiệu suất trở nên minh bạch, rõ ràng, cụ thể, công bằng và hiệu quả hơn, đồng thời tăng hiệu quả của việc đánh giá hiệu suất.
KPI rất định lượng, vì vậy chúng là những phép đo cụ thể. Tùy thuộc vào doanh nghiệp hoặc tổ chức của bạn mà KPI là khác nhau, thậm chí mỗi bộ phận có KPI khác nhau (bán hàng, tiếp thị, sản phẩm), và thậm chí mỗi người trong bộ phận có KPI khác nhau (KPI SEO, KPI email, KPI xã hội).

II. Đánh giá công việc theo KPI

Nói một cách đơn giản, cũng giống như khi vào phòng khám đa khoa, người ta tự khám cho mình một loạt các xét nghiệm (xét nghiệm máu, huyết áp, nhịp tim, chụp X-quang, nước tiểu, mắt, mũi, bàn chân,…), tay, thần kinh, v.v.
Khi chúng tôi làm tất cả các xét nghiệm, bác sĩ cho chúng tôi một loại kết quả thể hiện dưới dạng các chỉ số định tính và định lượng. Tất cả thông tin đó là KPIs cho sức khỏe của chúng ta.
Theo dõi sức khỏe của bản thân, doanh nghiệp, bộ phận của bạn, nhân viên của bạn và những người khác thông qua KPI. Từ đó, chúng tôi nắm bắt được chất lượng sức khỏe, thắng thua của doanh nghiệp, tình trạng của người lao động,… từ đó đưa ra các giải pháp hữu hiệu.

Nói một cách đơn giản, cũng giống như khi vào phòng khám đa khoa, người ta tự khám cho mình một loạt các xét nghiệm

III. Cách xác định chỉ tiêu KPI

Đặt mục tiêu, đánh giá hiệu suất và khen thưởng luôn là những vấn đề “nhức nhối” đối với bất kỳ tổ chức nào, đặc biệt là một công ty. Các chỉ số đo lường hiệu suất, kết hợp với Thẻ điểm cân bằng BSC, là một công cụ tuyệt vời được sử dụng để giải quyết vấn đề này.
Điều đầu tiên bạn cần xem xét là sự khác biệt giữa phép đo hiệu suất và phép đo kết quả. Mặc dù số liệu hiệu suất đại diện cho kết quả của các hành động đã thực hiện trước đó, số liệu hiệu suất là hướng dẫn hoặc thước đo hướng kết quả đạt được bằng số liệu hiệu suất. Lưu ý rằng bảng cân đối không kết hợp kết quả với số liệu hiệu suất.
Bởi vì không có trình điều khiển, các chỉ số đo lường hiệu suất sẽ không cho bạn biết làm thế nào để đạt được kết quả tốt. Ngược lại, số liệu kết quả có thể chỉ ra những cải tiến đáng kể trong doanh nghiệp của bạn, nhưng chúng không cho biết liệu những cải tiến đó có mang lại kết quả tài chính hay khách hàng hay không khi không có số liệu.
Các chỉ số về hiệu suất có thể định lượng được. Các chỉ số này được tất cả các thành viên nhất trí và phản ánh các yếu tố thành công chính của doanh nghiệp. Khi một trường đặt mục tiêu “trở thành đơn vị đạt hiệu suất cao nhất trong ngành”, các KPI như “sau khi tốt nghiệp”, “sau khi tốt nghiệp”, “tỷ lệ tốt nghiệp” và “tỷ lệ có việc làm” sẽ được xây dựng.
Điều này có nghĩa là bất kỳ KPI nào bạn sử dụng, nó phải phản ánh mục tiêu và sứ mệnh của doanh nghiệp bạn. KPI chỉ có giá trị khi chúng được xác định và đo lường một cách chính xác.
“Thu hút nhiều khách hàng cũ, mua nhiều hơn” là một KPI vô ích vì không có sự phân biệt rõ ràng giữa khách hàng mới và cũ. “Trở thành doanh nghiệp nổi tiếng nhất” cũng không phải là KPI tiêu chuẩn vì không có cách nào để đo lường mức độ phổ biến của doanh nghiệp hoặc so sánh nó với các doanh nghiệp khác.
Đó là lý do tại sao việc xác định rõ ràng các KPI của bạn và bám sát chúng là rất quan trọng. Đối với mỗi chỉ số KPI, bạn cần đặt ra các mục tiêu cụ thể. Ví dụ: nếu bạn đặt mục tiêu xây dựng đội ngũ bán hàng tuyệt vời, hãy kết hợp “doanh số hàng năm” vào KPI của bạn.
Số liệu này được định nghĩa là “doanh số bán hàng trong một năm” và phép đo của nó được thiết lập bằng cách thu thập dữ liệu từ hệ thống thông tin kinh doanh. Tiếp theo, bạn cần đặt mục tiêu cho KPI này. Ví dụ: “Tăng doanh thu 30% / năm”. Đây thực sự là một KPI tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, thực tế có rất nhiều chỉ số có thể đo lường được. Điều này không có nghĩa là tất cả chúng đều là chìa khóa thành công trong kinh doanh. Do đó, khi lựa chọn chỉ số KPI, bạn cần lựa chọn kỹ lưỡng chỉ số mình thực sự cần sẽ giúp đơn vị đạt được mục tiêu đề ra.
Mặt khác, KPI cũng có thể giúp đảm bảo rằng mọi nhân viên đều có bức tranh toàn cảnh về các yếu tố quan trọng và những gì họ cần ưu tiên trong các hoạt động của mình. Vì vậy, để đo lường hiệu quả cao nhất, điều quan trọng là đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều tập trung vào việc đạt được các mục tiêu đã đề ra trong KPIs.

Đặt mục tiêu, đánh giá hiệu suất và khen thưởng luôn là những vấn đề “nhức nhối” đối với bất kỳ tổ chức nào
Trên đây là những thông tin về KPI là gì? Hy vọng bài viết chuyên mục là gì sẽ hữu ích đối với bạn đọc!

Tìm hiểu gen z là gì? Gen Z sinh năm bao nhiêu

Gen Z là gì? Thế hệ Z (Gen Z) là thế hệ mới đang thay đổi thế giới vì sự đa dạng, am hiểu công nghệ và thái độ bảo thủ đối với tiền bạc có tác động sâu sắc đến xã hội và kinh tế. Vậy định nghĩa chính xác của Gen Z là gì? Đây là bức chân dung hoàn chỉnh về Thế hệ Z thông qua nhân khẩu học, sở thích mua sắm, quảng cáo và theo khảo sát mới nhất về thế hệ này, thế hệ này nghĩ thế nào về chi tiêu. Hãy cùng 927bigfm.com tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

I. Gen Z là gì?

Gen Z là gì? Thế hệ Z là các nhóm nhân khẩu học tiếp nối từ các thế hệ trước, chẳng hạn như thế hệ millennials và alphas thế hệ. Theo các nhà nghiên cứu và giới truyền thông, Gen Z là những người trẻ sinh từ 1995 đến 2012, đây là lần đầu tiên họ được tiếp cận với công nghệ từ khi còn nhỏ.

Thế hệ Z là các nhóm nhân khẩu học tiếp nối từ các thế hệ trước
Khi chúng ta nghĩ về tiền, kinh tế học có tiềm năng thay đổi thế giới trong tương lai. Gen Z là thế hệ kế thừa của thế hệ millennials (thường được gọi là Gen Y) và trước Thế hệ Alpha (α), và hầu hết trong số họ là con cái của Thế hệ X (sinh từ 1965 đến 1979). Ngoài ra, Gen Z còn được biết đến với nhiều cái tên khác như iGeneration, Gen Tech, Gen Wii, Homeland Generation, Net Gen, Digital Native, Plurals, Zoomers và nhiều loại khác.

II. Thế hệ Gen Z có gì đặc biệt

Thế hệ Z (Gen Z) được biết đến là những công dân của thời đại kỹ thuật số, một thế hệ mới đang thay đổi thế giới và sẽ quyết định xu hướng tiêu dùng và văn hóa trong tương lai. Trong tương lai gần.
Gen Z là công ty đầu tiên được tiếp cận với công nghệ ngay từ khi còn nhỏ và sự đa dạng, năng lực công nghệ và thái độ của nó có tư duy kinh tế và tài chính có tiềm năng thay đổi thế giới trong tương lai. Chủ nghĩa bảo thủ đối với tiền bạc và chi tiêu. Gen Z là “thuyền trưởng” của quá trình thay đổi và xây dựng các quốc gia phát triển trong tương lai của thời đại mới.

III. Phong cách thời trang của thế hệ Gen Z

Thế hệ Z được sinh ra ngay sau Thế hệ Y, và vào cuối Thế hệ Y, có một sự thay đổi về con người và chấp nhận sự thoải mái trong trang phục của thế hệ này. Đây là những người trẻ sinh ra trong thế giới của công nghệ.
Và hiện đại hóa cả cuộc sống và văn hóa. Trang phục lạ mắt và khác biệt có thể dễ dàng được chấp nhận. Ví dụ, tất cả những trang phục khoe cơ thể như áo crop top, áo hai dây, quần đùi, váy ngắn không phải là trang phục quá xa lạ và quen thuộc đối với thế hệ này.
Phong cách thời trang phổ biến của Gen Z là trang phục có phần cá tính và sexy dành cho các cô gái và thời trang dạo phố táo bạo, năng động và thoải mái dành cho nam giới. Ví dụ, tất cả những trang phục khoe cơ thể như áo crop top, áo hai dây, quần đùi, váy ngắn không phải là trang phục quá xa lạ và quen thuộc đối với thế hệ này.

Thế hệ Z được sinh ra ngay sau Thế hệ Y, và vào cuối Thế hệ Y

IV. Một số thế hệ Gen Z khác

Ngoài thế hệ thế hệ Z, còn có những thế hệ khác với các tên gọi như:
  • Thế hệ Alpha (α): Nhóm người sinh ra từ năm 2013 đến 2025.
  • Thế hệ Y hay thế hệ Millennials: Nhóm người sinh ra từ năm 1980 đến năm 1994.
  • Thế hệ Xennials (Thế hệ vi mô, Oregon Trail hay Catalano): Nhóm người sinh ra từ năm 1975 đến 1985.
  • Thế hệ X (Generation X, Baby Bust, Latchkey, thế hệ MTV hay Gen X): Nhóm người sinh ra từ năm 1965 đến 1979.
  • Thế hệ Baby Boomer (Thế hệ bùng nổ dân số): Đây là nhóm người sinh ra từ năm 1946 đến 1964
  • Thế hệ Silent (Thế hệ im lặng): Nhóm người sinh ra từ năm 1925 đến 1945
  • Thế hệ The Greatest (Thế hệ vĩ đại nhất): Nhóm người sinh ra từ năm 1910 đến 1924
  • Thế hệ The Interbellum (Thế hệ giữa chiến tranh): Nhóm người sinh ra từ năm 1901 đến 1913
  • Thế hệ The Lost (Thế hệ đã mất, thế hệ lạc lõng): Nhóm người sinh ra từ năm 1890 đến 1915.

    Ngoài thế hệ thế hệ Z, còn có những thế hệ khác
Như vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu một số thông tin cơ bản để hiểu Gen Z là gì hay đặc điểm Gen Z là gì nhé. Theo nghiên cứu của các chuyên gia, Gen Z sẽ là những “đầu tàu” trong quá trình chuyển đổi và xây dựng các quốc gia phát triển trong tương lai. Hy vọng những thông tin hữu ích chuyên mục là gì được chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn hiểu được định nghĩa Gen Z là gì một cách chung nhất và “tường tận” nhất.